<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Charis Healthcare</title>
	<atom:link href="https://charis.com.vn/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://charis.com.vn/</link>
	<description></description>
	<lastBuildDate>Wed, 03 Dec 2025 03:56:45 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.8.3</generator>

<image>
	<url>https://charis.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/cropped-logo-1-32x32.png</url>
	<title>Charis Healthcare</title>
	<link>https://charis.com.vn/</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>BAO NHIÊU TUỔI NÊN NỘI SOI ĐẠI TRÀNG TẦM SOÁT UNG THƯ?</title>
		<link>https://charis.com.vn/bao-nhieu-tuoi-nen-noi-soi-dai-trang-tam-soat-ung-thu/</link>
					<comments>https://charis.com.vn/bao-nhieu-tuoi-nen-noi-soi-dai-trang-tam-soat-ung-thu/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[info@charisvn.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 03 Dec 2025 03:54:30 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[News]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://charis.com.vn/?p=1681</guid>

					<description><![CDATA[<p>Một trường hợp thực tế minh họa lợi ích của tầm soát sớm Tôi tiếp nhận một bệnh nhân nam 48 tuổi, đến kiểm tra sức khỏe định kỳ. Vẫn như mọi năm, trong 3-4 năm vừa qua, anh được khuyên nội soi đại tràng tầm soát ung thư theo độ tuổi. Lần lữa mãi, [&#8230;]</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/bao-nhieu-tuoi-nen-noi-soi-dai-trang-tam-soat-ung-thu/">BAO NHIÊU TUỔI NÊN NỘI SOI ĐẠI TRÀNG TẦM SOÁT UNG THƯ?</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2><b>Một trường hợp thực tế minh họa lợi ích của tầm soát sớm</b></h2>
<p>Tôi tiếp nhận một bệnh nhân nam 48 tuổi, đến kiểm tra sức khỏe định kỳ. Vẫn như mọi năm, trong 3-4 năm vừa qua, anh được khuyên nội soi đại tràng tầm soát ung thư theo độ tuổi. Lần lữa mãi, anh mới quyết định thực hiện nội soi đại tràng tầm soát trong lần này.</p>
<p>Sau nội soi đại tràng, anh chia sẻ: &#8220;Thủ thuật dễ chịu hơn tôi tưởng, ngủ một giấc là xong, không đau đớn gì cả.&#8221; Kết quả cho thấy 5 polyp – những khối u tiền ung thư, trong đó có một polyp lớn. Toàn bộ polyp đã được loại bỏ toàn bộ ngay trong buổi khám, ngăn chặn nguy cơ tiến triển thành ung thư. Nhờ đó, anh ấy tránh được phẫu thuật phức tạp và giờ chỉ cần theo dõi định kỳ. Câu chuyện này cho thấy tầm soát không chỉ đơn giản mà còn có thể cứu sống một cách hiệu quả.</p>
<h2><b>Khuyến cáo chính thức: Bắt đầu từ 45 tuổi</b></h2>
<p>Theo hướng dẫn mới nhất của Hiệp hội Ung thư Mỹ (American Cancer Society), mọi người từ 45 tuổi trở lên nên bắt đầu tầm soát ung thư đại trực tràng, dù không có triệu chứng. Trước đây, độ tuổi khuyến cáo là 50, nhưng các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng bệnh đang xuất hiện ở người trẻ hơn, kể cả dưới 50 tuổi. Tại Việt Nam, xu hướng này cũng rõ rệt, với nhiều ca bệnh được chẩn đoán sớm hơn.</p>
<p>Có nhiều phương pháp tầm soát phù hợp:</p>
<ul>
<li><b>Nội soi đại tràng (colonoscopy):</b> Toàn diện nhất, cho phép phát hiện và cắt bỏ polyp ngay lập tức.</li>
<li><b>Xét nghiệm phân tìm máu ẩn (FIT test):</b> Người bệnh lấy mẫu phân nhỏ để kiểm tra máu ẩn không nhìn thấy bằng mắt thường. Kết quả dương tính thì cần nội soi đại tràng để tìm nguyên nhân, thường làm mỗi năm.</li>
<li><b>Nội soi đại tràng ảo (CT colonography):</b> Sử dụng phương pháp chụp CT bụng để tái tạo hình ảnh 3D đại tràng, phát hiện polyp mà không cần đưa ống soi vào hậu môn. Người bệnh chỉ cần uống thuốc nhuận tràng trước, bơm khí nhẹ vào đại tràng, nằm chụp 5-10 phút – an toàn, không đau.</li>
</ul>
<p>Mọi người nên tham khảo ý kiến bác sĩ để chọn phương pháp phù hợp, đặc biệt nếu có tiền sử gia đình mắc bệnh (bắt đầu sớm hơn 45 tuổi và lặp lại thường xuyên hơn).</p>
<h2><b>Tại sao tầm soát lại quan trọng?</b></h2>
<p>Ung thư đại trực tràng là một trong những loại ung thư phổ biến nhất, xếp thứ ba về số ca mắc và thứ hai về tử vong trên toàn cầu (theo WHO). Tuy nhiên, đây là loại ung thư có thể phòng ngừa tốt nhất nếu phát hiện sớm. Polyp – những khối u lành tính – có thể tồn tại nhiều năm mà không gây triệu chứng, nhưng chúng là &#8220;tiền thân&#8221; của ung thư. Tầm soát giúp loại bỏ polyp trước khi chúng biến ác, giảm nguy cơ ung thư lên đến 90%. Nếu phát hiện ung thư sớm, tỷ lệ chữa khỏi vượt quá 90%, với điều trị ít xâm lấn và chi phí thấp hơn.</p>
<p>Hãy hình dung tầm soát như việc kiểm tra định kỳ cho ngôi nhà: Bạn không chờ mái nhà hỏng mới sửa, mà kiểm tra hàng năm để tránh tai họa. Tương tự, nội soi đại tràng giúp &#8220;bảo dưỡng&#8221; hệ tiêu hóa một cách chủ động.</p>
<h2><b>Làm rõ những hiểu lầm phổ biến</b></h2>
<p>Nhiều người còn e ngại tầm soát do quan niệm sai lầm. Dưới đây là một số điểm cần làm rõ:</p>
<ol>
<li><b>&#8220;Gia đình tôi không ai bị, nên tôi không cần lo&#8221;:</b> Sai lầm. Khoảng 75-90% ca ung thư đại trực tràng xảy ra ở người không có tiền sử gia đình. Mọi người từ 45 tuổi đều cần tầm soát.</li>
<li><b>&#8220;Tôi đi ngoài bình thường, không đau bụng nên khỏe mạnh&#8221;:</b> Không đúng. Polyp và ung thư giai đoạn đầu thường không gây triệu chứng rõ rệt như tiêu chảy, táo bón hay xuất huyết. Nhiều bệnh nhân của tôi cảm thấy hoàn toàn bình thường nhưng vẫn phát hiện vấn đề qua nội soi.</li>
<li><b>&#8220;Ung thư này hiếm gặp và không nguy hiểm&#8221;:</b> Thực tế, đây là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở nhiều nước, nhưng tầm soát định kỳ có thể giảm tỷ lệ tử vong 60-70%.</li>
</ol>
<h2><b>Lời khuyên từ bác sĩ</b></h2>
<p>Sức khỏe là tài sản quý giá nhất! Nếu bạn từ 45 tuổi trở lên, hãy đặt lịch tầm soát ngay hôm nay. Nội soi hiện đại rất an toàn, nhanh chóng (khoảng 20-30 phút), và hầu như không đau nhờ gây mê nhẹ. Đừng chờ triệu chứng – hành động sớm để bảo vệ bản thân và gia đình.</p>
<h2><b>&#8220;45 tuổi, hãy bắt đầu!&#8221;</b></h2>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/bao-nhieu-tuoi-nen-noi-soi-dai-trang-tam-soat-ung-thu/">BAO NHIÊU TUỔI NÊN NỘI SOI ĐẠI TRÀNG TẦM SOÁT UNG THƯ?</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://charis.com.vn/bao-nhieu-tuoi-nen-noi-soi-dai-trang-tam-soat-ung-thu/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>HIỂU ĐÚNG VỀ THIẾU HỤT VITAMIN D</title>
		<link>https://charis.com.vn/hieu-dung-ve-thieu-hut-vitamin-d/</link>
					<comments>https://charis.com.vn/hieu-dung-ve-thieu-hut-vitamin-d/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[info@charisvn.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 26 Nov 2025 08:54:37 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Uncategorized]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://charis.com.vn/?p=1615</guid>

					<description><![CDATA[<p>Lời mở đầu: Vitamin D &#8211; &#8220;Người vận chuyển&#8221; Canxi quan trọng Vitamin D đóng nhiều vai trò thiết yếu trong cơ thể, nổi bật nhất là trong việc phát triển và củng cố sự chắc khỏe của xương. Mặc dù tình trạng thiếu hụt vitamin D đã giảm nhờ các sản phẩm sữa được bổ [&#8230;]</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/hieu-dung-ve-thieu-hut-vitamin-d/">HIỂU ĐÚNG VỀ THIẾU HỤT VITAMIN D</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p><strong>Lời mở đầu: Vitamin D &#8211; &#8220;Người vận chuyển&#8221; Canxi quan trọng</strong></p>
<p>Vitamin D đóng nhiều vai trò thiết yếu trong cơ thể, nổi bật nhất là trong việc <strong>phát triển và củng cố sự chắc khỏe của xương</strong>. Mặc dù tình trạng thiếu hụt vitamin D đã giảm nhờ các sản phẩm sữa được bổ sung, nó vẫn là một vấn đề phổ biến, đặc biệt ở người cao tuổi. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, cách nhận biết, điều trị và phòng ngừa thiếu hụt vitamin D một cách an toàn.</p>
<p><strong>Vitamin D là gì và tại sao cơ thể chúng ta cần nó?</strong></p>
<p>Vitamin D là một vitamin tan trong dầu, hoạt động như một &#8220;người vận chuyển&#8221; thông minh:</p>
<ul>
<li><strong>Giúp hấp thụ canxi và phốt-pho</strong>từ thức ăn trong ruột vào máu.</li>
<li><strong>Ổn định nồng độ canxi trong máu</strong>, từ đó thúc đẩy sức khỏe của xương.<br />
Ngoài ra, vitamin D cũng được cho là có lợi cho chức năng cơ bắp và hệ miễn dịch, dù các lĩnh vực này vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu.</li>
</ul>
<p><strong>Cơ thể chúng ta nhận vitamin D từ đâu?</strong></p>
<p>Có hai nguồn cung cấp vitamin D chính:</p>
<ol>
<li><strong>Ánh nắng mặt trời:</strong>Da chúng ta có thể tự tổng hợp vitamin D khi tiếp xúc với ánh nắng. Tuy nhiên, khả năng này bị ảnh hưởng bởi mùa, thời gian trong ngày, tuổi tác, màu da và tình trạng sức khỏe. <strong>Lưu ý quan trọng:</strong> Tiếp xúc với ánh nắng không được khuyến khích như một biện pháp chủ đạo để bổ sung vitamin D do nguy cơ ung thư da.</li>
<li><strong>Thực phẩm:</strong>Nguồn thực phẩm giàu vitamin D tự nhiên bao gồm <strong>cá béo (cá hồi, cá thu), dầu gan cá tuyết và lòng đỏ trứng</strong>. Tại nhiều quốc gia, <strong>sữa bò công nghiệp</strong> là nguồn bổ sung phổ biến nhất. Ngoài ra, ngũ cốc và một số sản phẩm khác cũng thường được tăng cường vitamin D.</li>
</ol>
<p><strong>Vì sao chúng ta lại bị thiếu hụt vitamin D?</strong></p>
<p>Có ba nhóm nguyên nhân chính:</p>
<ul>
<li><strong>Không nạp đủ qua ăn uống:</strong>Chế độ ăn ít thực phẩm giàu vitamin D, phổ biến ở trẻ sơ sinh (đặc biệt bú mẹ hoàn toàn), người cao tuổi và người không dùng sản phẩm từ sữa.</li>
<li><strong>Hấp thụ kém:</strong>Một số bệnh lý như <strong>Celiac, Crohn</strong> hoặc phẫu thuật cắt dạ dày, ruột có thể làm giảm khả năng hấp thụ vitamin D từ ruột.</li>
<li><strong>Rối loạn chuyển hóa:</strong>Các bệnh về <strong>gan hoặc thận</strong> mãn tính có thể cản trở quá trình chuyển hóa vitamin D thành dạng hoạt động mà cơ thể có thể sử dụng.</li>
</ul>
<p><strong>Hệ lụy khi cơ thể thiếu vitamin D</strong></p>
<p>Thiếu vitamin D nghiêm trọng có thể dẫn đến:</p>
<ul>
<li><strong>Còi xương</strong>ở trẻ em (xương mềm và biến dạng).</li>
<li><strong>Nhuyễn xương</strong>ở người lớn (xương mềm, đau nhức).</li>
</ul>
<p>Tuy nhiên, tình trạng phổ biến hơn là <strong>&#8220;thiếu hụt cận lâm sàng&#8221;</strong> &#8211; mức vitamin D thấp hơn bình thường nhưng chưa gây ra triệu chứng rõ rệt. Tình trạng này vẫn có thể dẫn đến:</p>
<ul>
<li><strong>Giảm mật độ xương</strong>(loãng xương).</li>
<li><strong>Tăng nguy cơ té ngã và gãy xương</strong>.</li>
</ul>
<p>Vì vậy, việc phát hiện và điều trị thiếu hụt vitamin D là rất quan trọng để duy trì sức khỏe xương khớp lâu dài.</p>
<p><strong>Làm sao để biết mình có bị thiếu vitamin D</strong><strong>? </strong></p>
<p>Xét nghiệm máu có tên <strong>25-hydroxyvitamin D [25(OH)D]</strong> là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán. Tuy nhiên, hiện có sự khác biệt giữa các tổ chức về ngưỡng xác định tình trạng thiếu hụt:</p>
<ul>
<li>Theo <strong>Viện Y học Hoa Kỳ </strong>(National Academy of Medicine), mức <strong>≥20 ng/mL (50 nmol/L)</strong>được coi là đủ cho hầu hết người khỏe mạnh.</li>
<li>Trong khi đó, <strong>Hiệp hội Nội tiết Hoa Kỳ</strong>và nhiều chuyên gia khác khuyến cáo mức <strong>trên 30 ng/mL (75 nmol/L)</strong> mới là tối ưu để đảm bảo sức khỏe xương và toàn thân.</li>
</ul>
<p>Dựa trên các khuyến cáo này, tình trạng thiếu hụt thường được xác định khi nồng độ <strong>dưới 20 ng/mL</strong> và thiếu hụt nghiêm trọng khi <strong>dưới 12 ng/mL (30 nmol/L)</strong>. Bác sĩ của bạn sẽ là người diễn giải kết quả dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.</p>
<p><strong>Điều trị thiếu hụt vitamin D: Bổ sung thế nào cho đúng?</strong></p>
<ul>
<li><strong>Lựa chọn vitamin:</strong>Hai dạng phổ biến là Vitamin D2 (ergocalciferol) và Vitamin D3 (cholecalciferol). <strong>Vitamin D3 thường được ưu tiên</strong> vì có khả năng nâng mức vitamin D trong máu hiệu quả hơn.</li>
<li><strong>Liều lượng:</strong>Liều điều trị phụ thuộc vào mức độ thiếu hụt và sẽ do <strong>bác sĩ chỉ định cụ thể</strong>. Thông thường, quá trình điều trị bao gồm một liều cao ban đầu trong vài tuần để bù đắp nhanh, sau đó chuyển sang liều duy trì hàng ngày.
<ul>
<li><em>Ví dụ tham khảo:</em>Người thiếu hụt nặng có thể cần dùng 50,000 IU/tuần trong 8 tuần, sau đó duy trì 800-1,000 IU/ngày.</li>
</ul>
</li>
<li><strong>Đừng quên Canxi:</strong>Khi bổ sung vitamin D, hãy đảm bảo cung cấp đủ canxi từ chế độ ăn (sữa, cá nhỏ ăn cả xương, đậu phụ, rau xanh) hoặc viên uống bổ sung.</li>
<li><strong>Theo dõi:</strong>Bác sĩ sẽ đề nghị xét nghiệm lại máu sau khoảng 3 tháng điều trị để đánh giá hiệu quả và điều chỉnh liều cho phù hợp.</li>
<li><strong>Cảnh báo:</strong>Dùng vitamin D quá liều có thể gây ngộ độc, dẫn đến tăng canxi máu hoặc sỏi thận. Hãy tuân thủ chỉ định và tránh dùng nhiều loại thực phẩm chức năng có chứa vitamin D cùng lúc.</li>
</ul>
<p><strong>Phòng ngừa thiếu hụt &#8211; Đơn giản hơn bạn nghĩ!</strong></p>
<ul>
<li><strong>Với người lớn khỏe mạnh:</strong>Bổ sung <strong>800 IU (20 mcg) vitamin D3 mỗi ngày</strong> thường là đủ để duy trì mức ổn định. Đây là liều khuyến nghị chung. Nhu cầu cụ thể có thể cao hơn ở một số đối tượng (như người béo phì, da sẫm màu) và cần được tư vấn bởi bác sĩ.</li>
<li><strong>Với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ:</strong>Khuyến nghị bổ sung <strong>400 IU (10 mcg) vitamin D mỗi ngày</strong> ngay từ vài ngày sau khi sinh. Vitamin D thường có trong các loại thuốc nhỏ giọt đa vitamin cho trẻ.</li>
<li><strong>Thực phẩm:</strong>Tăng cường các thực phẩm giàu vitamin D như cá hồi, cá ngừ, lòng đỏ trứng và sữa công thức.</li>
<li><strong>Tuyệt đối không</strong>lạm dụng việc tắm nắng hay sử dụng giường tắm nắng nhân tạo để bổ sung vitamin D vì nguy cơ ung thư da.</li>
</ul>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/hieu-dung-ve-thieu-hut-vitamin-d/">HIỂU ĐÚNG VỀ THIẾU HỤT VITAMIN D</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://charis.com.vn/hieu-dung-ve-thieu-hut-vitamin-d/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>HIỂU ĐÚNG VỀ BỆNH TIỂU ĐƯỜNG TUÝP 2 ĐỂ SỐNG KHỎE MẠNH HƠN</title>
		<link>https://charis.com.vn/hieu-dung-ve-benh-tieu-duong-tuyp-2-de-song-khoe-manh-hon/</link>
					<comments>https://charis.com.vn/hieu-dung-ve-benh-tieu-duong-tuyp-2-de-song-khoe-manh-hon/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[info@charisvn.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 26 Nov 2025 08:44:13 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[News]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://charis.com.vn/?p=1612</guid>

					<description><![CDATA[<p>&#160; Khi cơ thể &#8220;kháng cự&#8221; lại chính mình: bệnh tiểu đường tuýp 2 là gì? Bệnh tiểu đường tuýp 2 (còn gọi là đái tháo đường tuýp 2) là một tình trạng bệnh lý mãn tính, gây rối loạn khả năng sử dụng và dự trữ năng lượng của cơ thể. Cụ thể: Đường [&#8230;]</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/hieu-dung-ve-benh-tieu-duong-tuyp-2-de-song-khoe-manh-hon/">HIỂU ĐÚNG VỀ BỆNH TIỂU ĐƯỜNG TUÝP 2 ĐỂ SỐNG KHỎE MẠNH HƠN</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>&nbsp;</p>
<ol>
<li><strong> Khi cơ thể &#8220;kháng cự&#8221; lại chính mình: bệnh tiểu đường tuýp 2 là gì?</strong></li>
</ol>
<p>Bệnh tiểu đường tuýp 2 (còn gọi là đái tháo đường tuýp 2) là một tình trạng bệnh lý mãn tính, gây rối loạn khả năng sử dụng và dự trữ năng lượng của cơ thể. Cụ thể:</p>
<ul>
<li><strong>Đường (Glucose)</strong>là nguồn nhiên liệu chính cho mọi tế bào.</li>
<li><strong>Insulin</strong>là một loại hormone do tuyến tụy sản xuất, có nhiệm vụ như &#8220;chìa khóa&#8221; mở cửa cho đường đi từ máu vào trong tế bào.</li>
<li>Ở người mắc tiểu đường tuýp 2, cơ thể xuất hiện tình trạng <strong>kháng insulin</strong>(các tế bào không đáp ứng tốt với insulin) và theo thời gian, tuyến tụy không sản xuất đủ insulin. Hệ quả là đường bị ứ đọng lại trong máu, dẫn đến <strong>lượng đường trong máu tăng cao</strong>.</li>
</ul>
<p>Nếu không được kiểm soát tốt, tình trạng đường huyết cao kéo dài có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng.</p>
<ol start="2">
<li><strong> Đừng nhầm lẫn: Tiểu đường tuýp 1 và tuýp 2 khác nhau như thế nào?</strong></li>
</ol>
<p>Đây là hai dạng bệnh chính với nguyên nhân khác nhau:</p>
<ul>
<li><strong>Tiểu đường tuýp 1:</strong>Cơ thể ngừng sản xuất insulin do hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các tế bào tuyến tụy. Bệnh <strong>thường khởi phát ở trẻ em và thanh thiếu niên</strong>, nhưng cũng có thể gặp ở người lớn.</li>
<li><strong>Tiểu đường tuýp 2:</strong>Cơ thể vẫn sản xuất insulin nhưng không sử dụng nó một cách hiệu quả (kháng insulin). Đây là dạng phổ biến nhất, chiếm khoảng 90% các trường hợp.</li>
</ul>
<ol start="3">
<li><strong> Ai là người dễ mắc bệnh? – Nhận diện các yếu tố nguy cơ</strong></li>
</ol>
<p>Bệnh tiểu đường tuýp 2 được cho là do sự kết hợp của các yếu tố:</p>
<ul>
<li><strong>Di truyền:</strong>Nếu trong gia đình có cha mẹ, anh chị em mắc bệnh, nguy cơ của bạn sẽ cao hơn. Một số nhóm dân tộc như người gốc Á, gốc Phi, Hispanic cũng có nguy cơ cao hơn.</li>
<li><strong>Lối sống:</strong>Chế độ ăn uống không lành mạnh (nhiều đường, chất béo, ít chất xơ), ít vận động thể chất dẫn đến thừa cân, béo phì là yếu tố nguy cơ chính.</li>
<li><strong>Tiền sử tiểu đường thai kỳ:</strong>Phụ nữ từng mắc tiểu đường thai kỳ có nguy cơ cao phát triển thành tiểu đường tuýp 2 sau này.</li>
</ul>
<ol start="4">
<li><strong> Cơ thể đang &#8220;lên tiếng&#8221;: Những dấu hiệu cảnh báo bạn cần lưu tâm</strong></li>
</ol>
<ul>
<li>Nhiều người không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Khi bệnh tiến triển, có thể xuất hiện các dấu hiệu như:
<ul>
<li>Khát nước nhiều, đi tiểu thường xuyên.</li>
<li>Mờ mắt.</li>
<li>Mệt mỏi, uể oải.</li>
<li>Vết thương lâu lành.</li>
</ul>
</li>
<li>Bác sĩ dựa vào các xét nghiệm máu sau để chẩn đoán bệnh và có thể lặp lại vài lần để xác nhận:
<ul>
<li><strong>Đường huyết lúc đói:</strong>≥ 126 mg/dL (7.0 mmol/L).</li>
<li><strong>Đường huyết ngẫu nhiên:</strong>≥ 200 mg/dL (11.1 mmol/L) kèm theo triệu chứng.</li>
<li><strong>HbA1c (Xét nghiệm phản ánh đường huyết trung bình 3 tháng):</strong>≥ 6.5%.</li>
<li><strong>Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống:</strong>≥ 200 mg/dL (11.1 mmol/L) ở thời điểm 2 giờ.</li>
</ul>
</li>
</ul>
<p><em>Lưu ý: Các giá trị này có thể tham khảo theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị của Bộ Y tế Việt Nam. Việc chẩn đoán cần do bác sĩ thực hiện và xác nhận.</em></p>
<ol start="5">
<li><strong> Sống chung một cách tích cực: Hành trình kiểm soát tiểu đường không khó</strong></li>
</ol>
<p>Kiểm soát tiểu đường tuýp 2 không phải là một cuộc chiến đầy căng thẳng, mà là một hành trình bạn học cách thân thiết và lắng nghe cơ thể mình hơn. Bạn hoàn toàn có thể sống vui khỏe nhờ vào sự kết hợp của những giải pháp đơn giản sau:</p>
<ul>
<li><strong>Ăn uống thông minh &#8211; Ngon miệng mà vẫn khỏe:</strong>Đừng nghĩ rằng bạn phải từ bỏ tất cả các món yêu thích. Hãy xem đây là cơ hội để khám phá những món ăn mới lành mạnh hơn.
<ul>
<li><strong>Ưu tiên chất xơ:</strong>Tăng cường rau xanh, trái cây ít ngọt (như ổi, táo, bưởi) trong mỗi bữa ăn. Chất xơ giúp đường vào máu chậm và ổn định hơn.</li>
<li><strong>Lựa chọn tinh bột tốt:</strong><strong>Ưu tiên</strong> các loại ngũ cốc nguyên hạt như gạo lứt, bánh mì đen, yến mạch. <strong>Quan trọng nhất là ăn với khẩu phần vừa đủ</strong> và chia nhỏ bữa trong ngày.</li>
<li><strong>Hạn chế đường &#8220;xấu&#8221;:</strong>Giảm tối đa nước ngọt, bánh kẹo, thức uống có đường. Hãy tập thói quen đọc nhãn dinh dưỡng trước khi mua hàng.</li>
</ul>
</li>
<li><strong>Vận động nhẹ nhàng &#8211; Mỗi ngày một niềm vui:</strong>Bạn không cần phải tập luyện như một vận động viên. Chỉ cần những hoạt động nhẹ nhàng, phù hợp với sức khỏe.
<ul>
<li><strong>Đi bộ:</strong>Đi bộ nhanh 30 phút mỗi ngày là cách tuyệt vời để cơ thể sử dụng đường hiệu quả hơn.</li>
<li><strong>Làm vườn, dọn nhà:</strong>Những công việc tưởng chừng nhỏ nhặt này cũng giúp đốt cháy năng lượng đáng kể.</li>
<li><strong>Khiêu vũ, yoga:</strong>Vừa thư giãn tinh thần, vừa tốt cho sức khỏe.</li>
</ul>
</li>
<li><strong>Dùng thuốc đúng cách &#8211; Người bạn đồng hành đáng tin cậy:</strong>Khi thay đổi lối sống chưa đủ, các loại thuốc uống hoặc thuốc tiêm là những trợ thủ đắc lực. Hãy xem nó như một phần tất yếu trong lịch trình hàng ngày của bạn, giống như đánh răng hay rửa mặt. <strong>Tuyệt đối tuân thủ chỉ định của bác sĩ</strong>, không tự ý ngừng thuốc hoặc đổi liều.</li>
<li><strong>Theo dõi bản thân &#8211; Hiểu mình để kiểm soát bệnh:</strong>
<ul>
<li><strong>Tự kiểm tra đường huyết:</strong>Đây là cách trực tiếp nhất để biết cơ thể phản ứng với thức ăn và sinh hoạt ra sao. Hãy coi đó như một thói quen tốt để điều chỉnh kịp thời.</li>
<li><strong>Tái khám định kỳ:</strong>Đây là dịp để bác sĩ đánh giá tổng thể hiệu quả điều trị (qua chỉ số HbA1c) và kịp thời phát hiện những dấu hiệu bất thường.</li>
</ul>
</li>
</ul>
<ol start="6">
<li><strong> Đường huyết cao kéo dài: hệ lụy khôn lường cho sức khỏe</strong></li>
</ol>
<p>Đường huyết cao kéo dài có thể làm tổn thương nhiều cơ quan, dẫn đến:</p>
<ul>
<li><strong>Biến chứng tim mạch:</strong>Đau tim, đột quỵ.</li>
<li><strong>Biến chứng thận:</strong>Suy thận.</li>
<li><strong>Biến chứng mắt:</strong>Giảm thị lực, mù lòa.</li>
<li><strong>Biến chứng thần kinh:</strong>Tê bì, loét bàn chân.</li>
<li><strong>Các biến chứng khác:</strong>Nhiễm trùng.</li>
</ul>
<p><strong>Lời khuyên quan trọng:</strong></p>
<p>Mặc dù là bệnh mãn tính, nhưng với sự hiểu biết và quản lý tích cực, người mắc tiểu đường tuýp 2 hoàn toàn có thể sống khỏe mạnh, năng động và giảm thiểu đáng kể nguy cơ biến chứng. Hãy chủ động tìm hiểu thông tin từ các nguồn đáng tin cậy như <strong>Bộ Y tế Việt Nam, Hội Nội tiết &amp; Đái tháo đường Việt Nam, hoặc các </strong><strong>cơ sở y tế có</strong><strong> uy tín.</strong></p>
<p>&nbsp;</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/hieu-dung-ve-benh-tieu-duong-tuyp-2-de-song-khoe-manh-hon/">HIỂU ĐÚNG VỀ BỆNH TIỂU ĐƯỜNG TUÝP 2 ĐỂ SỐNG KHỎE MẠNH HƠN</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://charis.com.vn/hieu-dung-ve-benh-tieu-duong-tuyp-2-de-song-khoe-manh-hon/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>ĐIỀU TRỊ BỆNH TIỂU ĐƯỜNG TUÝP 2 &#8211; HÀNH TRÌNH KIỂM SOÁT ĐƯỜNG HUYẾT</title>
		<link>https://charis.com.vn/1609-2/</link>
					<comments>https://charis.com.vn/1609-2/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[info@charisvn.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 26 Nov 2025 08:35:13 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[News]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://charis.com.vn/?p=1609</guid>

					<description><![CDATA[<p>Hiểu đúng về bệnh: Khi cơ thể &#8220;kháng cự&#8221; lại Insulin Bệnh tiểu đường tuýp 2 là một rối loạn mãn tính, làm gián đoạn cách cơ thể bạn sử dụng và dự trữ đường (glucose) cùng các dạng năng lượng khác. Đường (Glucose)là nhiên liệu chính cho mọi tế bào. Insulinlà &#8220;chìa khóa&#8221; do [&#8230;]</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/1609-2/">ĐIỀU TRỊ BỆNH TIỂU ĐƯỜNG TUÝP 2 &#8211; HÀNH TRÌNH KIỂM SOÁT ĐƯỜNG HUYẾT</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<ol>
<li><strong>Hiểu đúng về bệnh: Khi cơ thể &#8220;kháng cự&#8221; lại Insulin</strong></li>
</ol>
<p>Bệnh tiểu đường tuýp 2 là một rối loạn mãn tính, làm gián đoạn cách cơ thể bạn sử dụng và dự trữ đường (glucose) cùng các dạng năng lượng khác.</p>
<ul>
<li><strong>Đường (Glucose)</strong>là nhiên liệu chính cho mọi tế bào.</li>
<li><strong>Insulin</strong>là &#8220;chìa khóa&#8221; do tuyến tụy sản xuất, giúp đưa đường từ máu vào tế bào.</li>
<li>Ở bệnh tiểu đường tuýp 2, cơ thể bạn trở nên <strong>kháng insulin</strong>(các tế bào không đáp ứng tốt), và theo thời gian, tuyến tụy không sản xuất đủ insulin. Kết quả là đường tích tụ trong máu, gây <strong>tăng đường huyết</strong>.</li>
</ul>
<p>Việc thừa cân, đặc biệt là mỡ tích trữ ở vùng bụng và gan, làm tăng nhu cầu insulin của cơ thể, khiến tình trạng này trầm trọng hơn. Nếu không được điều trị, đường huyết cao kéo dài sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm.</p>
<ol start="2">
<li><strong> Mục tiêu điều trị: Bạn cần hướng tới điều gì?</strong></li>
</ol>
<p>Mục tiêu chính là giữ đường huyết của bạn trong ngưỡng mục tiêu và quản lý các bệnh đi kèm (như tăng huyết áp, mỡ máu cao) để giảm thiểu nguy cơ biến chứng.</p>
<ul>
<li><strong>Kiểm soát đường huyết: Chìa khóa ngăn ngừa biến chứng</strong><br />
Việc này giúp phòng ngừa các tổn thương lâu dài lên mắt, thận, thần kinh và tim mạch.</p>
<ul>
<li><strong>Theo dõi đường huyết tại nhà:</strong>Bác sĩ có thể yêu cầu bạn tự kiểm tra, đặc biệt nếu bạn dùng insulin hoặc các thuốc có nguy cơ gây hạ đường huyết.</li>
<li><strong>Xét nghiệm HbA1c &#8211; &#8220;Thước đo&#8221; đường huyết trung bình:</strong>Đây là xét nghiệm máu phản ánh mức đường huyết trung bình của bạn trong 2-3 tháng.</li>
<li>Mục tiêu HbA1c chung là <strong>&lt;7%</strong>, nhưng sẽ được <strong>cá nhân hóa triệt để</strong>dựa trên tuổi tác, thời gian mắc bệnh, các bệnh lý đi kèm và nguy cơ hạ đường huyết. Một số người có thể đặt mục tiêu &lt;6.5%, trong khi số khác (như người cao tuổi) có thể là &lt;8.0%. Bác sĩ sẽ giúp bạn xác định mục tiêu phù hợp và an toàn nhất.</li>
</ul>
</li>
<li><strong>Bảo vệ trái tim: Giảm nguy cơ biến chứng tim mạch</strong><br />
Biến chứng tim mạch (như đau tim, đột quỵ) là vấn đề nghiêm trọng và phổ biến nhất. Bạn có thể giảm đáng kể nguy cơ bằng cách:</p>
<ul>
<li><strong>Ngừng hút thuốc lá.</strong></li>
<li><strong>Kiểm soát tốt huyết áp và mỡ máu</strong>thông qua chế độ ăn, tập luyện và thuốc.</li>
<li><strong>Dùng aspirin liều thấp</strong>nếu được bác sĩ khuyến nghị.</li>
</ul>
</li>
</ul>
<ol start="3">
<li><strong> Nền tảng vàng: Thay đổi lối sống có thực sự quan trọng?</strong></li>
</ol>
<p><strong>CÓ.</strong> Chế độ ăn uống và vận động là nền tảng không thể thiếu trong quản lý tiểu đường tuýp 2.</p>
<ul>
<li><strong>Dinh dưỡng thông minh:</strong>Thay đổi chế độ ăn giúp kiểm soát cân nặng, huyết áp và cải thiện đáp ứng insulin.
<ul>
<li><strong>Điều quan trọng nhất:</strong><strong>Cần tránh hoàn toàn</strong> các loại đường bổ sung trong nước ngọt, nước trái cây đóng hộp, bánh kẹo. Đồng thời, <strong>hạn chế nghiêm ngặt</strong> các loại tinh bột tinh chế như cơm trắng, bánh mì trắng, miến, phở&#8230; và thay thế bằng ngũ cốc nguyên hạt khi có thể.</li>
<li><strong>Kiểm soát khẩu phần ăn</strong>và lựa chọn thực phẩm lành mạnh.</li>
</ul>
</li>
<li><strong>Vận động đều đặn:</strong>Tập thể dục giúp hạ đường huyết bằng cách cải thiện độ nhạy insulin, ngay cả khi bạn không giảm cân.</li>
</ul>
<ol start="4">
<li><strong> Các nhóm thuốc điều trị: Đâu là sự lựa chọn phù hợp cho bạn?</strong></li>
</ol>
<p>Khi thay đổi lối sống là chưa đủ, các loại thuốc sẽ là trợ thủ đắc lực.</p>
<ul>
<li><strong>Metformin &#8211; Lựa chọn đầu tay:</strong>Hầu hết người mới chẩn đoán sẽ bắt đầu với Metformin. Thuốc giúp cơ thể bạn đáp ứng với insulin tốt hơn.
<ul>
<li><em>Tác dụng phụ:</em>Có thể gây buồn nôn, tiêu chảy, đầy hơi, nhưng thường giảm dần khi dùng thuốc trong bữa ăn.</li>
<li>Các tác dụng phụ trên tiêu hóa thường giảm dần. Nếu gặp phải, bạn có thể hỏi bác sĩ về <strong>dạng Metformin phóng thích kéo dài (XR/ER)</strong>, ít gây tác dụng phụ tiêu hóa hơn.</li>
</ul>
</li>
<li><strong>Khi cần thêm thuốc thứ hai:</strong>Nếu đường huyết và HbA1c chưa đạt mục tiêu sau 2-3 tháng, bác sĩ có thể đề nghị thêm một loại thuốc khác. Lựa chọn sẽ phụ thuộc vào cân nặng, nguy cơ hạ đường huyết, các bệnh lý kèm theo và chi phí.</li>
</ul>
<p>Dưới đây là một số nhóm thuốc phổ biến:</p>
<ul>
<li><strong>Nhóm Sulfonylurea (Ví dụ: Glipizide, Glimepiride):</strong>Kích thích tuyến tụy sản xuất insulin. Cần thận trọng vì có thể gây <strong>hạ đường huyết</strong> và tăng cân.</li>
<li><strong>Nhóm Ức chế DPP-4 (Ví dụ: Sitagliptin, Linagliptin):</strong>Tăng tiết insulin khi ăn, ít gây hạ đường huyết và không ảnh hưởng cân nặng.</li>
<li><strong>Nhóm Ức chế SGLT2 (Ví dụ: Empagliflozin, Dapagliflozin):</strong>Giúp thải đường qua nước tiểu. Rất có lợi cho bệnh nhân có bệnh tim hoặc thận mạn tính. Tác dụng phụ có thể gặp: nhiễm trùng tiểu hoặc vùng kín.</li>
<li><strong>Nhóm Đồng vận GLP-1 (Ví dụ: Liraglutide, Dulaglutide, Semaglutide):</strong>Thuốc tiêm giúp tăng tiết insulin, giảm cảm giác thèm ăn và hỗ trợ giảm cân hiệu quả. Có lợi cho tim mạch. Tác dụng phụ thường gặp là buồn nôn.</li>
<li><strong>Insulin:</strong>Được chỉ định khi các thuốc uống không đủ hiệu quả, hoặc ngay từ đầu nếu đường huyết quá cao. Cần theo dõi chặt chẽ để tránh hạ đường huyết.</li>
</ul>
<p><em>Lưu ý: Mọi loại thuốc và phác đồ đều cần được chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa.</em></p>
<ol start="5">
<li><strong> Sống chung với bệnh: Làm sao để không còn là gánh nặng?</strong></li>
</ol>
<p>Sống chung với tiểu đường tuýp 2 đôi khi có thể khiến bạn căng thẳng, lo lắng. Việc phải theo dõi đường huyết, ăn uống kiêng khem, tập thể dục và uống thuốc mỗi ngày là một trách nhiệm lớn.</p>
<ul>
<li><strong>Bạn không đơn độc.</strong>Hãy chia sẻ với gia đình, bạn bè để nhận được sự hỗ trợ và động viên.</li>
<li><strong>Đừng ngần ngại trò chuyện với bác sĩ</strong>hoặc nhân viên y tế nếu bạn cảm thấy quá tải, chán nản hoặc có bất kỳ thắc mắc nào về kế hoạch điều trị.</li>
<li><strong>Tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý</strong>từ các chuyên gia tư vấn hoặc nhân viên xã hội khi cần. Chăm sóc sức khỏe tinh thần cũng quan trọng không kém việc kiểm soát đường huyết.</li>
</ul>
<p>&nbsp;</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/1609-2/">ĐIỀU TRỊ BỆNH TIỂU ĐƯỜNG TUÝP 2 &#8211; HÀNH TRÌNH KIỂM SOÁT ĐƯỜNG HUYẾT</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://charis.com.vn/1609-2/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>SỎI MẬT (SỎI TÚI MẬT) – NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT ĐỂ BẢO VỆ SỨC KHỎE</title>
		<link>https://charis.com.vn/soi-mat-soi-tui-mat-nhung-dieu-can-biet-de-bao-ve-suc-khoe/</link>
					<comments>https://charis.com.vn/soi-mat-soi-tui-mat-nhung-dieu-can-biet-de-bao-ve-suc-khoe/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[info@charisvn.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 26 Nov 2025 08:24:56 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[News]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://charis.com.vn/?p=1606</guid>

					<description><![CDATA[<p>Sỏi mật là bệnh lý có sỏi trong hệ thống dẫn mật, phổ biến nhất là sỏi túi mật. Đây là một bệnh lý rất phổ biến trên thế giới và cũng là bệnh thường gặp tại Việt Nam. Việc hiểu rõ về bệnh sẽ giúp chúng ta phát hiện sớm, điều trị kịp thời [&#8230;]</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/soi-mat-soi-tui-mat-nhung-dieu-can-biet-de-bao-ve-suc-khoe/">SỎI MẬT (SỎI TÚI MẬT) – NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT ĐỂ BẢO VỆ SỨC KHỎE</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Sỏi mật là bệnh lý có sỏi trong hệ thống dẫn mật, phổ biến nhất là sỏi túi mật. Đây là một bệnh lý rất phổ biến trên thế giới và cũng là bệnh thường gặp tại Việt Nam. Việc hiểu rõ về bệnh sẽ giúp chúng ta phát hiện sớm, điều trị kịp thời và phòng ngừa hiệu quả.</p>
<h4><strong>Túi mật: &#8216;Nhà điều phối&#8217; thông minh cho hệ tiêu hóa</strong></h4>
<p>Túi mật là một cơ quan nhỏ hình quả lê, dài khoảng 7–12 cm, nằm sát dưới gan, ở vùng bụng trên bên phải. Nhiệm vụ chính của túi mật bao gồm:</p>
<ul>
<li>Dự trữ và cô đặc dịch mật do gan sản xuất liên tục.</li>
<li>Khi chúng ta ăn (đặc biệt là thức ăn chứa nhiều chất béo), túi mật co bóp để đẩy dịch mật xuống ruột non, giúp tiêu hóa chất béo và hấp thu các vitamin tan trong mỡ (A, D, E, K).</li>
</ul>
<h4><strong>Sỏi mật hình thành từ đâu? Có mấy loại sỏi?</strong></h4>
<p>Sỏi mật là những viên “đá” rắn hình thành từ các thành phần trong dịch mật, nằm trong túi mật hoặc đường mật. Kích thước có thể từ vài mm đến 3–4 cm, hiếm khi to hơn quả trứng chim cút. Tại Việt Nam, có 2 loại sỏi mật chính:</p>
<ol>
<li><strong>Sỏi cholesterol</strong> (chiếm đa số): màu vàng hoặc trắng, thường gặp ở người béo phì, phụ nữ, người giảm cân nhanh.</li>
<li><strong>Sỏi sắc tố mật</strong> (ít phổ biến hơn): màu đen hoặc nâu, thường gặp ở người bị tan máu bẩm sinh, xơ gan, nhiễm trùng đường mật kéo dài.</li>
<li><strong>Sỏi hỗn hợp:</strong> là dạng phổ biến, kết hợp cả cholesterol và sắc tố mật.</li>
</ol>
<h4><strong>Bạn có thuộc nhóm nguy cơ cao? Hãy kiểm tra ngay!</strong></h4>
<p>Nhóm nguy cơ cao bao gồm:</p>
<ul>
<li>Phụ nữ (nguy cơ cao gấp 2–3 lần nam giới)</li>
<li>Tuổi trên 40</li>
<li>Béo phì (đặc biệt béo bụng)</li>
<li>Đã từng sinh đẻ nhiều lần</li>
<li>Có người thân ruột thịt (bố mẹ, anh chị em) bị sỏi mật</li>
</ul>
<p>Các yếu tố nguy cơ khác thường gặp ở người Việt:</p>
<ul>
<li>Giảm cân quá nhanh (&gt;1,5 kg/tuần)</li>
<li>Bệnh đái tháo đường, ít vận động</li>
<li>Dùng thuốc tránh thai hoặc thuốc chứa estrogen lâu năm</li>
<li>Thường xuyên nhịn ăn sáng, bỏ bữa, ăn uống thất thường</li>
</ul>
<h4><strong>Cơ thể &#8220;báo động&#8221;: Những dấu hiệu cảnh báo sỏi mật</strong></h4>
<ol>
<li><strong>Sỏi “im lặng”</strong> (70–80% trường hợp): Không có triệu chứng gì, chỉ tình cờ phát hiện khi đi siêu âm sức khỏe định kỳ. Tuy nhiên, sỏi im lặng vẫn có nguy cơ gây biến chứng sau này, nên cần được theo dõi định kỳ.</li>
<li><strong>Cơn đau quặn mật điển hình</strong>:
<ul>
<li>Đau đột ngột, dữ dội ở vùng hạ sườn phải hoặc trên rốn</li>
<li>Đau lan lên vai phải hoặc sau lưng</li>
<li>Thường xuất hiện vài giờ sau bữa ăn nhiều dầu mỡ (ví dụ: tối ăn vịt quay, lẩu, đồ chiên xào…)</li>
<li>Kèm theo buồn nôn, nôn, không thể nằm yên</li>
<li>Cơn đau kéo dài vài giờ rồi tự giảm khi túi mật hết co bóp</li>
</ul>
</li>
<li><strong>Biến chứng nguy hiểm (cần nhập viện ngay)</strong>:
<ul>
<li>Viêm túi mật cấp: đau liên tục, sốt cao, bụng căng cứng</li>
<li>Vàng da, vàng mắt do sỏi rơi xuống ống mật chủ</li>
<li>Viêm tụy cấp do sỏi – có thể đe dọa tính mạng</li>
</ul>
</li>
</ol>
<h4><strong>Làm sao để </strong><strong>phát hiện sớm</strong><strong> sỏi mật?</strong></h4>
<p>Siêu âm ổ bụng là phương pháp đơn giản, chính xác trên 95%, chi phí hợp lý và là cách tốt nhất để phát hiện sỏi mật hiện nay. Nếu nghi ngờ có biến chứng, bác sĩ sẽ chỉ định thêm xét nghiệm máu, chụp CT hoặc MRCP.</p>
<h4><strong>Điều trị sỏi mật: Khi nào cần can thiệp?</strong></h4>
<ol>
<li><strong>Sỏi không có triệu chứng</strong>: Chỉ cần theo dõi định kỳ bằng siêu âm 6–12 tháng/lần, chưa cần can thiệp.</li>
<li><strong>Có triệu chứng hoặc biến chứng</strong>: Phẫu thuật cắt túi mật (nội soi) là phương pháp điều trị triệt để và an toàn nhất hiện nay.
<ul>
<li>Ưu điểm: Vết mổ nhỏ, ít đau, <strong>thường có thể ra viện trong vòng 1-3 ngày</strong> nếu không có biến chứng, thẩm mỹ cao.</li>
<li>Sau khi cắt túi mật, hầu hết mọi người vẫn sống hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, một số người có thể gặp các triệu chứng như tiêu chảy hoặc khó tiêu khi ăn nhiều chất béo trong giai đoạn đầu, do dịch mật không còn được dự trữ và điều tiết tập trung. Các triệu chứng này thường cải thiện theo thời gian.</li>
</ul>
</li>
<li><strong>Điều trị không phẫu thuật</strong> (rất hiếm áp dụng ở Việt Nam):
<ul>
<li>Uống thuốc tan sỏi (ursodeoxycholic acid): chỉ hiệu quả với sỏi cholesterol nhỏ, phải uống 1–2 năm, tỷ lệ tái phát cao.</li>
<li>Tán sỏi qua da hoặc sóng xung kích: ít cơ sở thực hiện, dễ tái phát.</li>
</ul>
</li>
</ol>
<h4><strong>Phòng ngừa sỏi mật: Bí quyết nằm ở lối sống!</strong></h4>
<p>Bạn hoàn toàn có thể giảm đáng kể nguy cơ bị sỏi mật bằng thay đổi lối sống đơn giản:</p>
<ul>
<li>Duy trì cân nặng hợp lý, tránh béo bụng</li>
<li>Ăn sáng đều đặn mỗi ngày, không nhịn ăn quá lâu</li>
<li>Hạn chế đồ chiên rán, mỡ động vật, da động vật, nội tạng</li>
<li>Tăng cường rau xanh, trái cây, chất xơ, uống đủ 2–2,5 lít nước/ngày. Uống đủ nước giúp làm loãng dịch mật, giảm nguy cơ tạo sỏi mới</li>
<li>Tập thể dục ít nhất 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần</li>
<li>Khám sức khỏe định kỳ và siêu âm bụng 1–2 năm/lần (đặc biệt phụ nữ trên 40 tuổi và người có nguy cơ cao)</li>
</ul>
<h4><strong>Lời nhắn nhủ</strong></h4>
<p>Sỏi mật không phải là “bản án” và hoàn toàn có thể phòng tránh được bằng lối sống khoa học. Hãy lắng nghe cơ thể mình! Nếu xuất hiện cơn đau bất thường ở vùng bụng trên bên phải sau bữa ăn nhiều mỡ, đừng chủ quan, hãy đi khám ngay để được phát hiện và xử lý kịp thời.</p>
<p>Chúc bạn và gia đình luôn mạnh khỏe!</p>
<p>&nbsp;</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/soi-mat-soi-tui-mat-nhung-dieu-can-biet-de-bao-ve-suc-khoe/">SỎI MẬT (SỎI TÚI MẬT) – NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT ĐỂ BẢO VỆ SỨC KHỎE</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://charis.com.vn/soi-mat-soi-tui-mat-nhung-dieu-can-biet-de-bao-ve-suc-khoe/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>HUYẾT ÁP CAO: CHẾ ĐỘ ĂN VÀ GIẢM CÂN</title>
		<link>https://charis.com.vn/huyet-ap-cao-che-do-an-va-giam-can/</link>
					<comments>https://charis.com.vn/huyet-ap-cao-che-do-an-va-giam-can/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[info@charisvn.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 26 Nov 2025 08:16:41 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Uncategorized]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://charis.com.vn/?p=1603</guid>

					<description><![CDATA[<p>Huyết áp cao là gì và tại sao cần quan tâm? Huyết áp cao (hay còn gọi là tăng huyết áp) là tình trạng rất phổ biến nhưng nếu không kiểm soát tốt, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như: đột quỵ, suy tim, nhồi máu cơ tim, suy thận và sa [&#8230;]</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/huyet-ap-cao-che-do-an-va-giam-can/">HUYẾT ÁP CAO: CHẾ ĐỘ ĂN VÀ GIẢM CÂN</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p><strong>Huyết áp cao là gì và tại sao cần quan tâm?</strong></p>
<p>Huyết áp cao (hay còn gọi là tăng huyết áp) là tình trạng rất phổ biến nhưng nếu không kiểm soát tốt, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như: đột quỵ, suy tim, nhồi máu cơ tim, suy thận và sa sút trí tuệ. Trên toàn thế giới, tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây tử vong do bệnh tim mạch.</p>
<p>May mắn thay, chúng ta có thể làm giảm huyết áp hiệu quả bằng cách thay đổi lối sống: ăn uống lành mạnh, tập thể dục đều đặn và giảm cân (nếu thừa cân/béo phì). Mỗi biện pháp thay đổi lối sống đều <strong>có đóng góp tích cực riêng</strong>, nhưng <strong>hiệu quả sẽ được nhân lên mạnh mẽ nhất khi chúng được kết hợp đồng bộ</strong>. Tuy nhiên, thay đổi lối sống thường chỉ giảm huyết áp ở mức vừa phải, nên nhiều người vẫn cần dùng thêm thuốc để đạt được huyết áp mục tiêu.</p>
<p><strong>Huyết áp được đo như thế nào?</strong></p>
<p>Huyết áp được ghi dưới dạng hai con số:</p>
<ul>
<li>Số trên (huyết áp tâm thu): áp lực trong mạch máu khi tim co bóp.</li>
<li>Số dưới (huyết áp tâm trương): áp lực khi tim nghỉ giữa hai nhịp đập.</li>
</ul>
<h2><strong>Bảng phân độ tăng huyết áp theo Bộ Y tế</strong></h2>
<p>Dựa trên Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh Tăng huyết áp của Hội Tăng huyết áp Việt Nam và hội Tim mạch Việt Nam năm 2024 (*), bệnh lý này được chia thành các cấp độ dựa theo bảng trị số tham chiếu sau:</p>
<table width="100%">
<tbody>
<tr>
<td width="23%"><strong> </strong></td>
<td width="38%"><strong>HA đo ở phòng khám (mmHg)</strong></td>
<td width="38%"><strong>HA tự đo ở nhà (mmHg)</strong></td>
</tr>
<tr>
<td width="23%"><strong>HA không tăng</strong></td>
<td width="38%">HATT &lt;120 và HATTr &lt;70</td>
<td width="38%">HATT &lt;120 và HATTr &lt;70</td>
</tr>
<tr>
<td width="23%"><strong>Tiền tăng HA</strong></td>
<td width="38%">HATT 120-139 hoặc HATTr 70-89</td>
<td width="38%">HATT 120-134 hoặc HATTr 70-84</td>
</tr>
<tr>
<td width="23%"><strong>Tăng HA</strong></td>
<td width="38%">HATT ≥140 hoặc HATTr ≥90</td>
<td width="38%">HATT ≥135 hoặc HATTr ≥85</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p><em><u>Ghi chú:</u></em><em> HATT = huyết áp tâm thu; HATTr = huyết áp tâm trương.</em></p>
<p>(*) <a href="https://timmachhoc.vn/phac-do-53-chan-doan-va-dieu-tri-tang-huyet-ap/">https://timmachhoc.vn/phac-do-53-chan-doan-va-dieu-tri-tang-huyet-ap/</a></p>
<p>Tất cả những người có huyết áp tăng nhẹ hoặc tăng huyết áp đều cần thay đổi lối sống ngay lập tức. Bác sĩ sẽ cân nhắc kê thuốc nếu bạn thuộc độ 2 hoặc độ 1 kèm theo bệnh tim mạch hoặc nguy cơ tim mạch cao.</p>
<p><strong>Thay đổi chế độ ăn – “liều thuốc” mạnh nhất không cần đơn</strong></p>
<ol>
<li>Giảm muối (natri)
<ul>
<li>Muối chính là “thủ phạm” làm tăng huyết áp.</li>
<li>Phần lớn muối chúng ta ăn không phải từ lọ muối trên bàn ăn mà từ đồ ăn chế biến sẵn, đồ đóng hộp, thức ăn nhanh, nước mắm/muối chấm đậm đặc.</li>
<li>Mục tiêu lý tưởng cho sức khỏe tim mạch là dưới 1.500 mg natri/ngày, tuy nhiên, mục tiêu thực tế và được khuyến nghị rộng rãi là <strong>dưới 2.000 mg natri/ngày</strong> (tương đương 5 gam muối). Hãy bắt đầu bằng mục tiêu này.</li>
</ul>
</li>
<li>Tăng kali (trừ khi bạn bị bệnh thận)
<ul>
<li>Kali giúp cân bằng lại tác hại của muối.</li>
<li>Thực phẩm giàu kali: chuối, cam, khoai lang, rau bina, cà chua, đậu, cá…</li>
</ul>
</li>
<li>Hạn chế rượu bia
<ul>
<li>Nam giới: không quá 2 đơn vị rượu/ngày.</li>
<li>Nữ giới: không quá 1 đơn vị/ngày. (1 đơn vị = 350 ml bia hoặc 150 ml rượu vang hoặc 30 ml rượu mạnh)</li>
<li>Uống nhiều và uống dồn rất nguy hiểm cho huyết áp.</li>
</ul>
</li>
<li>Ăn nhiều rau củ quả và chất xơ
<ul>
<li>Mục tiêu: ít nhất 5 phần rau củ quả/ngày.</li>
<li>Chất xơ (20–35 g/ngày) giúp giảm huyết áp và tốt cho đường ruột.</li>
</ul>
</li>
<li>Ăn cá 2–3 lần/tuần
<ul>
<li>Đặc biệt là cá biển giàu omega-3 (cá hồi, cá thu, cá ngừ…).</li>
</ul>
</li>
<li>Giảm caffeine quá mức
<ul>
<li>Người không quen uống cà phê có thể bị tăng huyết áp tạm thời.</li>
<li>Với người uống đều đặn, tác động có thể ít rõ rệt hơn. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, bạn nên <strong>theo dõi phản ứng huyết áp của chính mình</strong> sau khi uống cà phê và hạn chế nếu thấy huyết áp tăng.</li>
</ul>
</li>
<li>Chế độ ăn DASH – “vũ khí vàng” kiểm soát huyết áp
<ul>
<li>DASH = Dietary Approaches to Stop Hypertension (Chế độ ăn ngăn ngừa tăng huyết áp).</li>
<li>Đặc điểm: nhiều rau củ quả, ngũ cốc nguyên hạt, sữa ít béo, ít thịt đỏ, ít chất béo bão hòa và đồ ngọt.</li>
<li>Khi kết hợp DASH + giảm muối → có thể giảm huyết áp tâm thu tới 11–12 mmHg (tương đương hiệu quả của một loại thuốc).</li>
</ul>
</li>
</ol>
<p><strong>Tập thể dục đều đặn</strong></p>
<ul>
<li>Tập aerobic (đi bộ nhanh, chạy bộ, đạp xe, bơi lội): 150–300 phút/tuần cường độ vừa hoặc 75–150 phút/tuần cường độ mạnh.</li>
<li>Kết hợp tập tạ/các bài tập tăng sức mạnh cơ 2 buổi/tuần.</li>
<li>Chỉ cần đi bộ nhanh 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần đã giúp giảm 4–9 mmHg huyết áp.</li>
<li>Quan trọng nhất: phải duy trì lâu dài.</li>
</ul>
<p><strong>Giảm cân nếu thừa cân/béo phì</strong></p>
<ul>
<li><strong>Chỉ cần giảm khoảng 5% trọng lượng cơ thể</strong> (ví dụ: 4kg với người nặng 80kg) đã có thể giúp hạ huyết áp một cách đáng kể.</li>
<li>Chỉ số BMI ≥ 23 (ở người châu Á) đã là thừa cân, ≥ 25 là béo phì.</li>
<li>Cách giảm cân hiệu quả và bền vững: ăn ít calo hơn + vận động nhiều hơn.</li>
</ul>
<p><strong>Những điều cần tránh</strong></p>
<ul>
<li>Thuốc giảm đau nhóm NSAID (ibuprofen, diclofenac, naproxen…) có thể làm tăng huyết áp.</li>
<li>Thuốc tránh thai đường uống (ở một số người).</li>
<li>Thuốc thông mũi, thuốc giảm cân, chất kích thích (kể cả ma túy). → Hãy báo cho bác sĩ biết tất cả thuốc và thực phẩm chức năng bạn đang dùng.</li>
</ul>
<p><strong>Ngủ đủ giấc</strong></p>
<ul>
<li>Ngủ 7–9 tiếng mỗi đêm.</li>
<li>Thiếu ngủ lâu dài làm tăng nguy cơ tăng huyết áp.</li>
</ul>
<p><strong>Nếu đã thay đổi lối sống mà huyết áp vẫn cao?</strong></p>
<p>→ Bạn có thể cần dùng thêm thuốc hạ huyết áp. Hiện nay có rất nhiều loại thuốc an toàn và hiệu quả. Bác sĩ sẽ chọn thuốc phù hợp nhất với bạn.</p>
<p><strong>Tóm lại – Bạn có thể làm gì ngay hôm nay?</strong></p>
<ol>
<li>Đo huyết áp thường xuyên tại nhà.</li>
<li>Giảm muối rõ rệt (dưới 5 g muối/ngày).</li>
<li>Ăn nhiều rau củ quả, ít nhất 500–800 g/ngày.</li>
<li>Đi bộ nhanh 30 phút mỗi ngày.</li>
<li>Nếu thừa cân, cố gắng giảm 3–5 kg trong 3 tháng đầu.</li>
<li>Ngủ đủ và hạn chế rượu bia.</li>
</ol>
<p>Chỉ cần kiên trì thực hiện những thay đổi nhỏ này, bạn hoàn toàn có thể kiểm soát tốt huyết áp, giảm nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim đáng kể – mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào thuốc!</p>
<p>Chúc bạn luôn khỏe mạnh!</p>
<p>&nbsp;</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/huyet-ap-cao-che-do-an-va-giam-can/">HUYẾT ÁP CAO: CHẾ ĐỘ ĂN VÀ GIẢM CÂN</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://charis.com.vn/huyet-ap-cao-che-do-an-va-giam-can/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>GAN NHIỄM MỠ LIÊN QUAN ĐẾN RỐI LOẠN CHUYỂN HÓA (MASLD) VÀ VIÊM GAN NHIỄM MỠ (MASH)</title>
		<link>https://charis.com.vn/gan-nhiem-mo-lien-quan-den-roi-loan-chuyen-hoa-masld-va-viem-gan-nhiem-mo-mash/</link>
					<comments>https://charis.com.vn/gan-nhiem-mo-lien-quan-den-roi-loan-chuyen-hoa-masld-va-viem-gan-nhiem-mo-mash/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[info@charisvn.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 26 Nov 2025 08:05:18 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[News]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://charis.com.vn/?p=1600</guid>

					<description><![CDATA[<p>Nhiều người vẫn nghĩ: “Chỉ có uống rượu bia nhiều mới bị bệnh gan”. Thực tế thì hoàn toàn ngược lại! Tại Việt Nam, khoảng 20–25% người trưởng thành bị gan nhiễm mỡ (tăng từ ~10% lên mức này trong 10 năm qua), chủ yếu do thói quen ăn nhiều tinh bột, đồ ngọt, ít [&#8230;]</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/gan-nhiem-mo-lien-quan-den-roi-loan-chuyen-hoa-masld-va-viem-gan-nhiem-mo-mash/">GAN NHIỄM MỠ LIÊN QUAN ĐẾN RỐI LOẠN CHUYỂN HÓA (MASLD) VÀ VIÊM GAN NHIỄM MỠ (MASH)</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Nhiều người vẫn nghĩ: “Chỉ có uống rượu bia nhiều mới bị bệnh gan”. Thực tế thì hoàn toàn ngược lại!</p>
<p>Tại Việt Nam, khoảng 20–25% người trưởng thành bị gan nhiễm mỡ (tăng từ ~10% lên mức này trong 10 năm qua), chủ yếu do thói quen ăn nhiều tinh bột, đồ ngọt, ít vận động và vòng eo ngày càng “phì đại” và &gt;90% không do rượu. Đây chính là <strong>gan nhiễm mỡ không do rượu</strong> – tên mới trên toàn cầu là <strong>MASLD</strong> (gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa) và khi đã có viêm nặng thì gọi là <strong>MASH</strong>.</p>
<ol>
<li><strong> Gan nhiễm mỡ MASLD và viêm gan</strong><strong> do</strong><strong> nhiễm mỡ MASH là gì?</strong></li>
</ol>
<ul>
<li><strong>MASLD</strong> (trước đây gọi là NAFLD): tình trạng mỡ tích tụ trong gan do các yếu tố chuyển hóa như thừa cân, đường huyết cao, mỡ máu cao, huyết áp cao.</li>
<li><strong>MASH</strong> (trước đây gọi là NASH): khi gan không chỉ bị nhiễm mỡ mà còn bị <strong>viêm</strong> và có thể để lại sẹo (xơ gan). Đây là giai đoạn nghiêm trọng hơn, có thể tiến triển thành xơ gan, thậm chí ung thư gan nếu không kiểm soát tốt.</li>
</ul>
<p>Nếu vừa bị gan nhiễm mỡ do chuyển hóa, vừa uống nhiều rượu bia thì gọi là <strong>MetALD</strong> (có cả hai nguyên nhân).</p>
<ol start="2">
<li><strong> Ai dễ bị </strong><strong>Viêm gan do nhiễm mỡ</strong><strong>?</strong></li>
</ol>
<p>Hơn 80–90% người bị Viêm gan do nhiễm mỡ có ít nhất một trong các yếu tố sau (thường là kết hợp nhiều yếu tố):</p>
<ul>
<li>Thừa cân, béo phì (đặc biệt béo bụng)</li>
<li>Tiểu đường type 2 hoặc tiền đái tháo đường (kháng insulin)</li>
<li>Mỡ máu cao (triglyceride cao, cholesterol xấu cao)</li>
<li>Huyết áp cao</li>
</ul>
<p>Bộ tứ trên được gọi là <strong>hội chứng chuyển hóa</strong> – “bộ đội” rất hay đi cùng nhau và cũng chính là nguyên nhân hàng đầu gây gan nhiễm mỡ nặng ở nước ta hiện nay.</p>
<ol start="3">
<li><strong> Triệu chứng thường gặp</strong></li>
</ol>
<p>Cực kỳ “âm thầm”! Hầu hết mọi người <strong>không có triệu chứng gì rõ ràng</strong>. Một số ít có thể thấy:</p>
<ul>
<li>Mệt mỏi kéo dài, người uể oải</li>
<li>Đau tức nhẹ vùng dưới sườn phải (vùng gan)</li>
<li>Đầy hơi, khó tiêu</li>
</ul>
<p>Vì vậy, bệnh thường chỉ được phát hiện khi đi khám sức khỏe định kỳ hoặc xét nghiệm máu bất thường.</p>
<ol start="4">
<li><strong> Làm sao biết mình bị </strong><strong>Viêm gan do nhiễm mỡ</strong><strong>?</strong></li>
</ol>
<p>Bác sĩ sẽ làm một loạt xét nghiệm theo thứ tự sau:</p>
<ol>
<li><strong>Xét nghiệm </strong><strong>máu</strong>: men gan ALT, AST có thể tăng nhẹ hoặc tăng rõ, nhưng cũng có trường hợp men gan bình thường mặc dù gan đã bị viêm (MASH).</li>
<li><strong>Siêu âm bụng</strong>: thấy gan sáng (nhiễm mỡ), nhưng siêu âm không phân biệt được Gan nhiễm mỡ đơn thuần hay đã bị Viêm gan do nhiễm mỡ.</li>
<li><strong>Đo độ cứng gan (FibroScan)</strong>: cách không xâm lấn, giúp biết gan đã bị xơ nhiều hay chưa.</li>
<li><strong>Sinh thiết gan</strong> (hiếm khi phải làm): chỉ định khi cần xác định chính xác mức độ viêm và xơ, hoặc nghi ngờ nguyên nhân khác (viêm gan virus, tự miễn…).</li>
</ol>
<ol start="5">
<li><strong> Điều trị – Làm gì để gan khỏe lại?</strong></li>
</ol>
<p>Tin vui là: <strong>Viêm gan do nhiễm mỡ</strong><strong> hoàn toàn có thể cải thiện và thậm chí trở về gần bình thường</strong> nếu chúng ta thay đổi lối sống đúng cách.</p>
<ol>
<li><strong>A. Những việc cần làm ngay (quan trọng nhất)</strong></li>
</ol>
<ol>
<li><strong>Giảm cân từ từ, bền vững</strong>
<ul>
<li>Giảm 5–10% cân nặng → mỡ trong gan giảm rõ rệt.</li>
<li>Tốt nhất giảm 0,5–1 kg/tuần (giảm nhanh quá lại hại gan).</li>
<li>Kết hợp ăn uống lành mạnh + tập thể dục đều đặn 150 phút/tuần (đi bộ nhanh, đạp xe, bơi… đều được).</li>
</ul>
</li>
<li><strong>Kiểm soát đường huyết, mỡ máu, huyết áp</strong>
<ul>
<li>Uống thuốc đều nếu đã có tiểu đường, mỡ máu cao (các thuốc như <strong>statin thường an toàn và có lợi ích vượt trội</strong>, nhưng cần được bác sĩ theo dõi định kỳ).</li>
<li>Ăn nhạt, giảm đồ chiên xào, hạn chế cơm trắng – bánh ngọt – nước ngọt.</li>
</ul>
</li>
<li><strong>Hạn chế rượu bia hoàn toàn</strong> (rượu bia là “kẻ thù số 1” của gan đang bị viêm).</li>
<li><strong>Tiêm vắc-xin</strong>
<ul>
<li>Viêm gan A, viêm gan B (nếu chưa có miễn dịch) để bảo vệ gan thêm.</li>
</ul>
</li>
</ol>
<ol>
<li><strong>B. Thuốc men hiện nay</strong></li>
</ol>
<ul>
<li><strong>Vitamin E</strong> (800 IU/ngày): đôi khi bác sĩ dùng cho người bị Viêm gan do nhiễm mỡ nặng, chưa tiểu đường. Tuy nhiên, <strong>với liều điều trị này cần được bác sĩ chuyên khoa kê đơn và theo dõi chặt chẽ, không tự ý sử dụng.</strong></li>
</ul>
<ul>
<li><strong>Resmetirom</strong>: Thuốc mới được FDA phê duyệt 2024, đang thử nghiệm và chưa phổ biến ở Việt Nam.</li>
</ul>
<ul>
<li>Một số thuốc điều trị tiểu đường (như pioglitazone, semaglutide) cũng giúp giảm mỡ gan rất tốt.</li>
</ul>
<ol start="6">
<li><strong> Tiên lượng – Bệnh có nguy hiểm không?</strong></li>
</ol>
<ul>
<li>May mắn là đa số người bị Gan nhiễm mỡ đơn thuần sẽ <strong>không tiến triển nặng</strong>, tuổi thọ gần như người bình thường.</li>
</ul>
<ul>
<li>Khoảng 10–25% người bị Viêm gan do nhiễm mỡ nếu không kiểm soát sẽ tiến triển thành xơ gan sau 10–20 năm, thậm chí ung thư gan.</li>
</ul>
<p><strong>Tin cực vui</strong>: Chỉ cần giảm cân + tập thể dục đều đặn, men gan có thể trở về bình thường trong 3–6 tháng, và nguy cơ xơ gan giảm đi rất nhiều!</p>
<p><strong>Lời khuyên cuối cùng từ bác sĩ</strong></p>
<p>Gan là cơ quan “hiền lành và biết ơn” nhất cơ thể. Chỉ cần chúng ta:</p>
<ul>
<li>Giảm được 5–7 kg (nếu thừa cân)</li>
<li>Bỏ hoặc giảm hẳn rượu bia</li>
<li>Tập thể dục đều, ăn nhiều rau – cá – ít tinh bột xấu</li>
</ul>
<p>→ Gan sẽ có khả năng tự phục hồi rất lớn. <strong>Đây là nền tảng điều trị, có thể giúp giảm hoặc trì hoãn việc phải dùng thêm các thuốc đặc hiệu cho gan.</strong> Tuy nhiên, các thuốc điều trị bệnh nền như tiểu đường, mỡ máu vẫn cần được duy trì theo chỉ định.</p>
<p>Hãy đi khám định kỳ 6–12 tháng/lần (xét nghiệm máu, siêu âm) để theo dõi sát sao.</p>
<p>Chúc mọi người luôn có một lá gan khỏe mạnh!</p>
<p><strong>Bs.TRẦN PHƯƠNG THẢO</strong>, <strong>USMLE Step 3, </strong>Chuyên khoa Nội tổng quát, Tiêu hóa Gan mật</p>
<p>&nbsp;</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/gan-nhiem-mo-lien-quan-den-roi-loan-chuyen-hoa-masld-va-viem-gan-nhiem-mo-mash/">GAN NHIỄM MỠ LIÊN QUAN ĐẾN RỐI LOẠN CHUYỂN HÓA (MASLD) VÀ VIÊM GAN NHIỄM MỠ (MASH)</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://charis.com.vn/gan-nhiem-mo-lien-quan-den-roi-loan-chuyen-hoa-masld-va-viem-gan-nhiem-mo-mash/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Chỉ số Creatinin huyết thanh và eGFR – “Báo động” sức khỏe thận bạn không thể bỏ qua</title>
		<link>https://charis.com.vn/chi-so-creatinin-huyet-thanh-va-egfr-bao-dong-suc-khoe-than-ban-khong-the-bo-qua/</link>
					<comments>https://charis.com.vn/chi-so-creatinin-huyet-thanh-va-egfr-bao-dong-suc-khoe-than-ban-khong-the-bo-qua/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[info@charisvn.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 26 Nov 2025 02:44:53 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Uncategorized]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://charis.com.vn/?p=1593</guid>

					<description><![CDATA[<p>Bạn có bao giờ tự hỏi: “Thận mình còn khỏe không?” Hầu hết chúng ta chỉ để ý khi đã thấy phù chân, mệt lả, tiểu đêm nhiều lần… Lúc đó thường đã muộn! Hai con số đơn giản trong xét nghiệm máu – creatinin huyết thanh và eGFR – chính là “người thông tin” [&#8230;]</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/chi-so-creatinin-huyet-thanh-va-egfr-bao-dong-suc-khoe-than-ban-khong-the-bo-qua/">Chỉ số Creatinin huyết thanh và eGFR – “Báo động” sức khỏe thận bạn không thể bỏ qua</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Bạn có bao giờ tự hỏi: “Thận mình còn khỏe không?” Hầu hết chúng ta chỉ để ý khi đã thấy phù chân, mệt lả, tiểu đêm nhiều lần… Lúc đó thường đã muộn! Hai con số đơn giản trong xét nghiệm máu – <strong>creatinin huyết thanh</strong> và <strong>eGFR</strong> – chính là “người thông tin” báo động sớm nhất cho sức khỏe thận của bạn.</p>
<ol>
<li><strong> Creatinin là gì? Tại sao nó lại quan trọng?</strong></li>
</ol>
<p>Creatinin là chất thải do cơ bắp tạo ra hàng ngày. Thận khỏe sẽ lọc sạch và thải nó qua nước tiểu. Khi thận bị tổn thương, creatinin “tắc” lại trong máu → nồng độ tăng lên.</p>
<ul>
<li>Giá trị creatinine được coi là bình thường khi nó nằm trong <strong>khoảng tham chiếu (reference range)</strong> được in trên tờ kết quả xét nghiệm của bạn. Khoảng này có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm, nhưng nhìn chung thường dao động trong khoảng <strong>60-110 µmol/L đối với nam và 45-90 µmol/L đối với nữ</strong>. Điều quan trọng nhất là so sánh kết quả của bạn với khoảng tham chiếu của nơi bạn làm xét nghiệm.</li>
<li>Người già, người gầy cơ, phụ nữ mang thai… có thể thấp hơn một chút.</li>
</ul>
<p>Nếu creatinin tăng nhẹ (ví dụ 120–150) mà bạn chưa thấy triệu chứng gì, đừng chủ quan! Đó có thể là dấu hiệu thận đang “kêu cứu” ở giai đoạn 2–3, vẫn còn cứu được.</p>
<ol start="2">
<li><strong> eGFR – “Chỉ số vàng” đánh giá chức năng thận</strong></li>
</ol>
<p>eGFR (estimated Glomerular Filtration Rate) = độ lọc cầu thận ước tính. Đây là con số cho biết thận bạn đang lọc máu tốt đến mức nào (đơn vị mL/phút/1,73m²).</p>
<ul>
<li><strong>≥ 90</strong>: Chức năng thận bình thường (Giai đoạn 1 nếu có dấu hiệu tổn thương thận khác)<br />
• <strong>60–89</strong>: Giảm nhẹ chức năng thận (Giai đoạn 2 nếu có dấu hiệu tổn thương thận khác). Ở người cao tuổi, đây có thể là sự suy giảm chức năng thận sinh lý.<br />
• <strong>30–59</strong>: Suy thận mạn tính mức độ trung bình (Giai đoạn 3)<br />
• <strong>15–29</strong>: Suy thận mạn tính nặng (Giai đoạn 4)<br />
• <strong>&lt; 15</strong>: Suy thận giai đoạn cuối (Giai đoạn 5)</li>
</ul>
<p>eGFR được tính tự động từ 3 thông số: creatinin máu, tuổi, giới tính và chủng tộc. Chỉ cần một que máu là biết ngay thận đang ở “vùng xanh, vàng hay đỏ”.</p>
<ol start="3">
<li><strong> Mối liên hệ giữa creatinin và eGFR</strong></li>
</ol>
<p>Bạn có thể hình dung đơn giản thế này:</p>
<ul>
<li>Creatinin tăng → eGFR giảm (như nước thải ứ trong hệ thống ống lọc)</li>
<li>Creatinin càng cao, eGFR càng thấp → thận càng “mệt”</li>
</ul>
<p>Ví dụ thực tế của bác sĩ thường gặp: Người bệnh, nam giới, 58 tuổi, đi khám định kỳ thấy creatinin 135 µmol/L (hơi cao), eGFR 52 → phát hiện suy thận độ 3 do tiểu đường 6 năm. May nhờ phát hiện sớm, người bệnh kiểm soát đường huyết + huyết áp tốt, <strong>làm chậm đáng kể tiến triển của bệnh</strong>, sau 3 năm eGFR vẫn giữ được 48, chưa phải chạy thận.</p>
<ol start="4">
<li><strong> Ai dễ bị suy thận mà không hay biết?</strong></li>
</ol>
<ul>
<li>Người bị tiểu đường, cao huyết áp lâu năm</li>
<li>Người thừa cân, béo bụng</li>
<li>Hút thuốc lá, uống rượu bia nhiều</li>
<li>Gia đình có người bị bệnh thận</li>
<li>Thường xuyên dùng thuốc giảm đau (nhóm NSAID), thuốc nam không rõ nguồn gốc</li>
</ul>
<ol start="5">
<li><strong> Làm gì để bảo vệ thận ngay từ hôm nay?</strong></li>
</ol>
<ol>
<li>Uống đủ nước (1,5–2 lít/ngày, trừ trường hợp bác sĩ hạn chế)</li>
<li>Ăn nhạt (&lt; 5g muối/ngày), giảm đồ chiên xào, nước ngọt</li>
<li>Kiểm soát tốt đường huyết (HbA1c &lt; 7%) và huyết áp (&lt; 130/80)</li>
<li>Tập thể dục đều đặn 30 phút/ngày</li>
<li>Khám sức khỏe định kỳ 6–12 tháng/lần, làm xét nghiệm creatinin + eGFR dù chưa thấy mệt</li>
</ol>
<p><strong>Lời kết</strong></p>
<p>Thận không lên tiếng khi bị đau, nó chỉ “âm thầm” suy yếu. Chỉ số creatinin và eGFR chính là “tiếng nói” thay cho thận. Đừng đợi đến khi tiểu ít, phù nề, thở mệt mới vội vàng đi khám. Một lần xét nghiệm máu có thể giúp bạn tiết kiệm chi phí chạy thận nhân tạo cao vời vợi và giữ được cuộc sống khỏe mạnh thêm 10–20 năm. Thận khỏe – Cuộc sống mới trọn vẹn!</p>
<p>Bs. TRẦN PHƯƠNG THẢO, USMLE Step 3, chuyên khoa Nội tổng quát, Tiêu hóa Gan mật.</p>
<p>&nbsp;</p>
<p>&nbsp;</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/chi-so-creatinin-huyet-thanh-va-egfr-bao-dong-suc-khoe-than-ban-khong-the-bo-qua/">Chỉ số Creatinin huyết thanh và eGFR – “Báo động” sức khỏe thận bạn không thể bỏ qua</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://charis.com.vn/chi-so-creatinin-huyet-thanh-va-egfr-bao-dong-suc-khoe-than-ban-khong-the-bo-qua/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Xét Nghiệm H. pylori (Helicobacter pylori)</title>
		<link>https://charis.com.vn/xet-nghiem-h-pylori-helicobacter-pylori/</link>
					<comments>https://charis.com.vn/xet-nghiem-h-pylori-helicobacter-pylori/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[info@charisvn.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 26 Nov 2025 02:36:36 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Uncategorized]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://charis.com.vn/?p=1590</guid>

					<description><![CDATA[<p>Xét nghiệm H. pylori giúp phát hiện bạn có bị nhiễm vi khuẩn H. pylori hay không – nguyên nhân chính gây loét dạ dày và bệnh loét tiêu hóa. Có bốn phương pháp chính để phát hiện dấu hiệu của vi khuẩn này: xét nghiệm hơi thở (urea), xét nghiệm phân, xét nghiệm máu [&#8230;]</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/xet-nghiem-h-pylori-helicobacter-pylori/">Xét Nghiệm H. pylori (Helicobacter pylori)</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Xét nghiệm H. pylori giúp phát hiện bạn có bị nhiễm vi khuẩn H. pylori hay không – nguyên nhân chính gây loét dạ dày và bệnh loét tiêu hóa. Có bốn phương pháp chính để phát hiện dấu hiệu của vi khuẩn này: xét nghiệm hơi thở (urea), xét nghiệm phân, xét nghiệm máu và nội soi đường tiêu hóa trên. Nếu kết quả dương tính, <strong>bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định một phác đồ kháng sinh phù hợp để tiêu diệt vi khuẩn</strong>, đặc biệt nếu bạn có triệu chứng hoặc các yếu tố nguy cơ.</p>
<p><strong>Xét nghiệm H. pylori (Helicobacter pylori) là gì?</strong></p>
<p>Xét nghiệm H. pylori cho biết bạn có bị nhiễm vi khuẩn H. pylori hay không. Đây là loại vi khuẩn sống trong dạ dày và ruột non, gây tổn thương niêm mạc dạ dày theo thời gian, dẫn đến viêm, viêm dạ dày hoặc loét tiêu hóa.</p>
<p>Nếu bạn có triệu chứng của các bệnh này, bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm. Bạn cũng có thể cần kiểm tra lại sau điều trị để chắc chắn nhiễm trùng đã hết. Có nhiều loại xét nghiệm H. pylori, bác sĩ sẽ chọn phương pháp phù hợp nhất cho bạn.</p>
<p><strong>Khi nào cần xét nghiệm H. pylori?</strong> Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm nếu bạn có dấu hiệu loét dạ dày hoặc viêm dạ dày, chẳng hạn:</p>
<ul>
<li>Đau âm ỉ hoặc nóng rát ở vùng bụng trên hoặc giữa bụng, đặc biệt khi đói hoặc ban đêm.</li>
<li>Đau bụng giảm khi ăn hoặc dùng thuốc kháng axit.</li>
<li>Chướng bụng.</li>
<li>Buồn nôn hoặc nôn.</li>
</ul>
<p><strong>Các xét nghiệm H. pylori gồm những gì?</strong> Có bốn cách chính để kiểm tra nhiễm H. pylori:</p>
<ul>
<li>Xét nghiệm hơi thở.</li>
<li>Xét nghiệm phân.</li>
<li>Xét nghiệm máu.</li>
<li>Nội soi và sinh thiết.</li>
</ul>
<p>Dưới đây là chi tiết từng phương pháp:</p>
<p><strong>Xét nghiệm hơi thở H. pylori (xét nghiệm urea hơi thở)</strong> Đây là xét nghiệm phổ biến nhất. Bạn uống dung dịch chứa urea, vi khuẩn H. pylori sẽ phân hủy urea thành khí CO₂. Nếu lượng CO₂ trong hơi thở tăng cao, chứng tỏ bạn đang nhiễm khuẩn.</p>
<p><strong>Xét nghiệm phân H. pylori</strong> Xét nghiệm kháng nguyên phân (SAT) tìm dấu hiệu vi khuẩn trong phân. Kháng nguyên là chất giúp hệ miễn dịch nhận diện vi khuẩn. Nếu phát hiện trong phân, nghĩa là vi khuẩn đang có trong đường tiêu hóa.</p>
<p><strong>Xét nghiệm máu H. pylori</strong> Xét nghiệm tìm kháng thể chống H. pylori trong máu. Kháng thể là protein hệ miễn dịch tạo ra để chống vi khuẩn. Chúng có thể tồn tại trong máu ngay cả khi nhiễm trùng đã khỏi. Vì kháng thể có thể tồn tại trong máu nhiều tháng hoặc nhiều năm sau khi nhiễm trùng đã hết, <strong>xét nghiệm máu không thể phân biệt được giữa nhiễm trùng đang hoạt động và nhiễm trùng trong quá khứ</strong>. Do đó, nó <strong>không được khuyến cáo</strong> để chẩn đoán ban đầu hoặc để đánh giá hiệu quả điều trị.</p>
<p><strong>Nội soi đường tiêu hóa trên (EGD)</strong> Đây là xét nghiệm chính xác nhất nhưng xâm lấn hơn. Bác sĩ dùng ống nội soi có camera để quan sát bên trong và lấy mẫu mô (sinh thiết) xét nghiệm. Phương pháp này được chọn nếu cần kiểm tra thêm các vấn đề khác ngoài H. pylori.</p>
<p><strong>Chi tiết xét nghiệm</strong></p>
<p><strong>Chuẩn bị cho xét nghiệm H. pylori như thế nào?</strong> Bạn cần thông báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc đang dùng. Thông thường, bạn sẽ được yêu cầu:</p>
<ul>
<li>Ngừng <strong>Thuốc ức chế bơm proton (PPI)</strong>: ít nhất <strong>2 tuần</strong>trước xét nghiệm (hơi thở, phân, nội soi).<br />
• Ngừng <strong>Kháng sinh và Bismuth</strong>: ít nhất <strong>4 tuần</strong>trước xét nghiệm.<br />
<em>Lưu ý: Việc ngừng thuốc cần có sự đồng ý và hướng dẫn của bác sĩ.</em></li>
</ul>
<p>Có thể cần nhịn ăn uống trong thời gian ngắn trước xét nghiệm. Bác sĩ sẽ hướng dẫn cụ thể tùy loại xét nghiệm.</p>
<p><strong>Quy trình xét nghiệm diễn ra thế nào?</strong> Tùy loại xét nghiệm, quy trình sẽ khác nhau.</p>
<p><strong>Quy trình xét nghiệm hơi thở</strong></p>
<ul>
<li>Thở vào túi đầu tiên để đo lượng CO₂ ban đầu.</li>
<li>Uống dung dịch urea, chờ 15 phút.</li>
<li>Thở vào túi thứ hai. Nếu CO₂ tăng, bạn có thể bị nhiễm.</li>
</ul>
<p><strong>Quy trình xét nghiệm phân</strong> Bác sĩ cung cấp hộp đựng, bạn lấy mẫu phân tại nhà theo hướng dẫn và mang trả. Làm đúng để mẫu xét nghiệm chính xác.</p>
<p><strong>Quy trình xét nghiệm máu</strong> Lấy máu tĩnh mạch ở tay như lấy máu thông thường, gửi mẫu đến phòng lab.</p>
<p><strong>Quy trình nội soi</strong> Kéo dài khoảng 1 giờ, bạn được gây mê nhẹ để thoải mái. Bác sĩ luồn ống nội soi qua miệng vào dạ dày và ruột non, quan sát qua màn hình và lấy mẫu mô nếu cần. Sau xét nghiệm, cần người đưa về vì thuốc mê.</p>
<p><strong>Sau xét nghiệm thì sao?</strong> Bạn có thể sinh hoạt bình thường. Với nội soi, nên nghỉ ngơi ngày hôm đó vì thuốc mê. Mẫu máu, phân hoặc mô sẽ được gửi lab, kết quả có sau vài ngày.</p>
<p><strong>Kết quả và theo dõi</strong></p>
<p><strong>Kết quả là gì và nghĩa là sao?</strong> Kết quả dương tính hoặc âm tính, cho biết có hoặc không nhiễm H. pylori.</p>
<p><strong>Kết quả dương tính nghĩa là gì?</strong> Bạn đang hoặc từng nhiễm H. pylori. Với hơi thở, phân hoặc nội soi dương tính: nhiễm trùng đang hoạt động, cần kháng sinh. Với máu dương tính: có thể hiện tại hoặc quá khứ, bác sĩ sẽ giải thích và hướng dẫn tiếp.</p>
<p><strong>Kết quả âm tính nghĩa là gì?</strong> Không nhiễm H. pylori. Nếu vẫn có triệu chứng, bác sĩ có thể xét nghiệm thêm để tìm nguyên nhân khác.</p>
<p><strong>Khi nào nhận kết quả?</strong> Thường 1-3 ngày. Hỏi bác sĩ trước khi về để biết cách nhận kết quả.</p>
<p><strong>Câu hỏi thường gặp</strong></p>
<p><strong>Xét nghiệm H. pylori chính xác nhất là gì?</strong><br />
• <strong>Xét nghiệm hơi thở và xét nghiệm phân kháng nguyên</strong> được coi là các phương pháp <strong>chính xác và đáng tin cậy nhất</strong> để chẩn đoán nhiễm trùng đang hoạt động, với ưu điểm là không xâm lấn.<br />
• <strong>Nội soi</strong>: không chỉ giúp phát hiện H. pylori qua sinh thiết mà còn cho phép bác sĩ <strong>đánh giá trực tiếp tình trạng niêm mạc dạ dày</strong> và phát hiện các tổn thương như viêm, loét, hoặc teo. Đây là lựa chọn tối ưu khi bệnh nhân có các triệu chứng báo động hoặc cần đánh giá toàn diện.<br />
• <strong>Xét nghiệm máu</strong>: có độ nhạy cao nhưng hạn chế như đã nêu.</p>
<p>Bác sĩ sẽ chọn phương pháp tốt nhất dựa trên nhu cầu của bạn.</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/xet-nghiem-h-pylori-helicobacter-pylori/">Xét Nghiệm H. pylori (Helicobacter pylori)</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://charis.com.vn/xet-nghiem-h-pylori-helicobacter-pylori/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Nội soi thực quản &#8211; dạ dày &#8211; tá tràng: HIỂU BIẾT ĐƠN GIẢN ĐỂ BẢO VỆ SỨC KHỎE TIÊU HÓA</title>
		<link>https://charis.com.vn/noi-soi-thuc-quan-da-day-ta-trang-hieu-biet-don-gian-de-bao-ve-suc-khoe-tieu-hoa/</link>
					<comments>https://charis.com.vn/noi-soi-thuc-quan-da-day-ta-trang-hieu-biet-don-gian-de-bao-ve-suc-khoe-tieu-hoa/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[info@charisvn.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 25 Nov 2025 08:10:39 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[News]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://charis.com.vn/?p=1585</guid>

					<description><![CDATA[<p>Nội soi thực quản &#8211; dạ dày &#8211; tá tràng (thường gọi tắt là nội soi dạ dày) là một trong những phương pháp khám hiện đại và phổ biến nhất để kiểm tra phần trên của hệ tiêu hóa. Đây là kỹ thuật đưa một ống nội soi mềm, có gắn camera và đèn [&#8230;]</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/noi-soi-thuc-quan-da-day-ta-trang-hieu-biet-don-gian-de-bao-ve-suc-khoe-tieu-hoa/">Nội soi thực quản &#8211; dạ dày &#8211; tá tràng: HIỂU BIẾT ĐƠN GIẢN ĐỂ BẢO VỆ SỨC KHỎE TIÊU HÓA</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Nội soi thực quản &#8211; dạ dày &#8211; tá tràng (thường gọi tắt là <strong>nội soi dạ dày</strong>) là một trong những phương pháp khám hiện đại và phổ biến nhất để kiểm tra phần trên của hệ tiêu hóa. Đây là kỹ thuật đưa một ống nội soi mềm, có gắn camera và đèn chiếu sáng, qua miệng xuống thực quản, dạ dày và tá tràng (phần đầu ruột non). Nhờ hình ảnh trực tiếp, bác sĩ có thể quan sát rõ ràng niêm mạc, phát hiện sớm các bất thường và thậm chí can thiệp điều trị ngay trong quá trình nội soi.</p>
<p><strong>Tại sao cần Nội soi dạ dày?</strong></p>
<p>Hệ tiêu hóa trên bao gồm thực quản, dạ dày và tá tràng – nơi tiếp nhận, nghiền nát và tiêu hóa thức ăn. Khi các cơ quan này gặp vấn đề, cơ thể sẽ gửi tín hiệu cảnh báo như:</p>
<ul>
<li><strong>Ợ hơi, ợ chua, trào ngược</strong> kéo dài</li>
<li><strong>Đau thượng vị</strong> (vùng trên rốn, dưới xương ức)</li>
<li><strong>Buồn nôn, nôn, chán ăn, sụt cân không rõ lý do</strong></li>
<li><strong>Đi ngoài phân đen, nôn ra máu</strong> (dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa)</li>
<li><strong>Khó nuốt, đau khi nuốt</strong></li>
</ul>
<p>Những triệu chứng này có thể là dấu hiệu của:</p>
<ul>
<li><strong>Viêm loét dạ dày &#8211; tá tràng</strong></li>
<li><strong>Trào ngược dạ dày thực quản (GERD)</strong></li>
<li><strong>Viêm thực quản</strong></li>
<li><strong>Polyp, u lành hoặc ác tính</strong> (ung thư sớm)</li>
<li><strong>Nhiễm khuẩn HP (Helicobacter pylori)</strong> – nguyên nhân chính gây loét và tăng nguy cơ ung thư dạ dày</li>
</ul>
<p>Nội soi giúp <strong>phát hiện sớm</strong>, từ đó điều trị kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm như thủng dạ dày, xuất huyết nặng hoặc ung thư tiến triển.</p>
<p><strong>Quy trình nội soi diễn ra như thế nào?</strong></p>
<ol>
<li><strong>Chuẩn bị trước nội soi</strong>
<ul>
<li>Nhịn ăn ít nhất <strong>6–8 tiếng</strong> để dạ dày trống.</li>
<li>Bác sĩ có thể tiêm thuốc gây mê nhẹ (nội soi gây mê) hoặc gây tê tại chỗ vùng họng (nội soi thường).</li>
<li>Thông báo với bác sĩ nếu bạn đang dùng thuốc loãng máu, tiểu đường, dị ứng thuốc.</li>
</ul>
</li>
<li><strong>Trong quá trình nội soi (5–10 phút)</strong>
<ul>
<li>Bạn nằm nghiêng trái, bác sĩ luồn ống nội soi qua miệng.</li>
<li>Không khí được bơm nhẹ vào để làm căng dạ dày, giúp quan sát rõ hơn.</li>
<li>Bác sĩ có thể <strong>sinh thiết</strong> (lấy mẫu nhỏ) để xét nghiệm HP hoặc tế bào bất thường.</li>
<li>Nếu phát hiện polyp nhỏ, có thể <strong>cắt bỏ ngay</strong> (nội soi can thiệp).</li>
</ul>
</li>
<li><strong>Sau nội soi</strong>
<ul>
<li>Nghỉ ngơi 30–60 phút nếu gây mê.</li>
<li>Có thể hơi đầy hơi, đau họng nhẹ – thường hết sau 1–2 ngày.</li>
<li>Kết quả hình ảnh có ngay, kết quả sinh thiết sau 3–5 ngày.</li>
</ul>
</li>
</ol>
<p><strong>Nội soi có đau không? Có an toàn không?</strong></p>
<ul>
<li><strong>Nội soi gây mê</strong>: Bạn ngủ nhẹ, không cảm thấy gì, tỉnh dậy như vừa chợp mắt. Đây là lựa chọn phổ biến hiện nay.</li>
<li><strong>Nội soi thường</strong>: Có thể hơi khó chịu, buồn nôn nhẹ, nhưng chịu được trong vài phút.</li>
<li><strong>An toàn</strong>: Biến chứng rất hiếm (&lt;0.2%), chủ yếu là chảy máu nhẹ khi sinh thiết hoặc thủng (cực hiếm nếu làm đúng kỹ thuật).</li>
</ul>
<p><strong>Ai nên đi nội soi dạ dày?</strong></p>
<ul>
<li>Người trên <strong>40 tuổi</strong>, đặc biệt có nguy cơ cao (hút thuốc, uống rượu bia, tiền sử gia đình ung thư dạ dày).</li>
<li>Người có <strong>triệu chứng tiêu hóa kéo dài &gt;2 tuần</strong> dù đã dùng thuốc.</li>
<li>Người nhiễm <strong>vi khuẩn HP</strong> (xét nghiệm hơi thở, phân, máu dương tính).</li>
<li>Theo dõi định kỳ nếu đã từng <strong>loét dạ dày, cắt polyp, Barrett thực quản</strong>.</li>
</ul>
<p><strong>Lợi ích vượt trội của nội soi</strong></p>
<ul>
<li><strong>Chẩn đoán chính xác 95–98%</strong> các bệnh lý tiêu hóa trên.</li>
<li><strong>Phát hiện ung thư giai đoạn sớm</strong> – tỷ lệ sống 5 năm &gt;90% nếu điều trị kịp.</li>
<li><strong>Điều trị tại chỗ</strong>: Cầm máu, cắt polyp, nong hẹp thực quản.</li>
<li><strong>Không cần mổ</strong>, không để lại sẹo.</li>
</ul>
<p><strong>Lời khuyên từ bác sĩ</strong></p>
<ul>
<li><strong>Đừng chủ quan</strong> với các triệu chứng “nhỏ” như ợ chua, đầy bụng.</li>
<li><strong>Chọn cơ sở y tế uy tín</strong>, có bác sĩ nội soi giàu kinh nghiệm và thiết bị hiện đại.</li>
<li><strong>Kết hợp nội soi với xét nghiệm HP</strong> để điều trị triệt để.</li>
<li><strong>Duy trì lối sống lành mạnh</strong>: Ăn chín uống sôi, giảm gia vị cay nóng, bỏ thuốc lá, hạn chế bia rượu.</li>
</ul>
<p>Nội soi dạ dày không chỉ là một xét nghiệm – mà là <strong>chìa khóa vàng</strong> để bảo vệ hệ tiêu hóa và phát hiện sớm các bệnh lý nguy hiểm. Chỉ 10 phút khó chịu có thể đổi lại hàng chục năm sống khỏe mạnh. Hãy lắng nghe cơ thể và chủ động thăm khám khi cần!</p>
<p>&nbsp;</p>
<p>The post <a href="https://charis.com.vn/noi-soi-thuc-quan-da-day-ta-trang-hieu-biet-don-gian-de-bao-ve-suc-khoe-tieu-hoa/">Nội soi thực quản &#8211; dạ dày &#8211; tá tràng: HIỂU BIẾT ĐƠN GIẢN ĐỂ BẢO VỆ SỨC KHỎE TIÊU HÓA</a> appeared first on <a href="https://charis.com.vn">Charis Healthcare</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://charis.com.vn/noi-soi-thuc-quan-da-day-ta-trang-hieu-biet-don-gian-de-bao-ve-suc-khoe-tieu-hoa/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
